ROUTINE.
VŨNG TÀU · BUSINESS INTELLIGENCE
R

THEO DÕI HÀNG MỚI

Báo cáo hàng mới theo thời gian và hiệu quả bán hàng.

ADMIN
ROUTINE · INTERNAL MANAGEMENT SYSTEM
ROUTINE.
VŨNG TÀU / OPERATION
BÁO CÁO
DỮ LIỆU & QUẢN TRỊ
Chưa tải dữ liệuCloudflare D1
QUẢN LÝ KINH DOANH / TỔNG QUAN
D1 CLOUD
ROUTINE VŨNG TÀU SALES PERFORMANCE

Báo cáo tổng quan

Theo dõi vòng quay 30 ngày, hiệu quả mã hàng mới và tồn kho thực tế.

EXCEL Q1–Q4 / 2026
⌕

Tổng quan theo tháng

Nhập đầu kỳ · bán ra theo dữ liệu đang chọn

2026
Tổng nhập Đã bán

Hiệu quả danh mục

Phân loại theo tỷ lệ bán và số ngày lên kệ

Mã bán nổi bật

Top hiệu quả trong kỳ đang lọc

Ưu tiên xử lý

Cảnh báo theo ngưỡng vận hành

Danh sách sản phẩm

Nhấp vào mã để xem chi tiết từng màu, size và lịch sử bán

Mã sản phẩmNgày nhận · tuầnPG codeFormNhậpBánTồn tính toánTỷ lệ bánĐánh giá
↑ BEST SELL

Mã hiệu quả tốt

Tỷ lệ bán cao, xét trên lượng nhập

↓ WORST SELL

Mã hiệu quả thấp

Lên kệ đủ thời gian nhưng bán chậm

Chỉ xếp hạng mã có số lượng nhập lớn hơn 0. Mã chưa đủ 14 ngày sẽ được đánh dấu “Mới lên kệ” và không kết luận bán chậm.

Danh sách cảnh báo

Kiểm tra và ưu tiên điều chỉnh trước khi hàng tiếp tục tồn

▥
01 · BÁN HÀNG

Bảng kê chi tiết đơn hàng

Tự động đọc ngày bán, ITEM, Variant, số lượng, doanh thu và cửa hàng; tổng hợp theo ngày × biến thể × cửa hàng.

A · MãVarrian • C · Posing Date • U · Quantity • Y · Net Amount
▦
02 · TỒN KHO

Xuất nhập tồn → Tồn kho

Tự động lấy mã sản phẩm, màu, size, barcode, tồn cuối kỳ; hỗ trợ nhập bản chụp theo từng tháng.

A · ItemVar • B · Mã SP • Y · End Quantity
⇪
03 · TIẾP NHẬN HÀNG MỚI

Phiếu TO / Store Posted Transfer Receipt

Đọc trực tiếp Item No., Variant Code, Description và Quantity, tự tạo mã mới, tự gộp màu/size, tránh nhập trùng cùng phiếu.

Mã phiếu ITTR • Ngày nhận thực tế • Item + Variant • Quantity

Quy tắc đồng bộ dữ liệu

01Nhập dữ liệu theo tháng ghi nhận. Nhập lại cùng nguồn và tháng sẽ thay thế phiên bản cũ, không cộng chồng.
02Hệ thống giữ nguyên nguồn Excel lịch sử. Có thể chuyển giữa số bán đã có sẵn trong file gốc và số bán ERP cập nhật.
03Bản cập nhật tồn kho là snapshot tại thời điểm nhập. Không cộng dồn tồn qua các tháng.
04File được đọc trên thiết bị trước, chỉ gửi dữ liệu cần tính toán lên D1. File thô không được lưu trong cơ sở dữ liệu.

Lịch sử đồng bộ

Theo dõi phiếu TO, dữ liệu bán hàng và tồn kho; có thể loại bỏ bản nhập sai

Thời gianLoại nguồnKỳ ghi nhậnFile nhậpDòng tổng hợpTrạng thái
01

Đăng nhập và chọn kỳ

Sử dụng mật khẩu quản trị. Chọn năm, quý, tháng, tuần nhận hàng hoặc PG để lọc. “Excel gốc” giữ số liệu từ các file Hàng mới 2026; “ERP đã nhập” tính lại lượng bán từ dữ liệu đồng bộ.

02

Nhập dữ liệu bán hàng

Vào Nhập dữ liệu ERP → Bảng kê chi tiết đơn hàng. Chọn kỳ ghi nhận, tệp Excel/CSV và sheet bán hàng. Xem đối chiếu cột trước khi xác nhận. Hệ thống dùng ngày hạch toán (Posing Date, nếu thiếu dùng Order Date), ITEMVAR, Quantity, Net Amount, và cửa hàng. Giao dịch hủy được bỏ qua; số lượng trả hàng âm vẫn được giữ.

03

Nhập tồn kho và đối chiếu

Xuất báo cáo Xuất nhập tồn từ ERP, chọn sheet Tồn kho và xác nhận kỳ tháng. Website lấy ItemVar, mã SP, variant, barcode, màu, size và tồn cuối kỳ. Bản nhập tháng mới thay bản nhập cùng kỳ, không cộng số tồn giữa các snapshot.

04

Phân tích Best / Worst Sell

Tỷ lệ bán = bán / tổng nhập đầu kỳ × 100%. Mặc định đánh giá Best Sell ≥ 55% với mã lên kệ đủ 14 ngày; Worst Sell dưới 15% với mã lên kệ từ 14 ngày. Cảnh báo bán chậm nếu từ 21 ngày và dưới 20%. Ngưỡng là quy tắc v1, không lấy từ công thức xếp loại cũ trong Excel.

05

Chi tiết mã và ngày nhận

Nhấn vào ITEM để mở từng biến thể. Quản trị có thể ghi nhận hoặc sửa ngày và số lượng nhận thực tế theo ITEMVAR, thêm feedback nhân viên, feedback khách và ghi chú xử lý. Các thay đổi này lưu chung qua D1.

06

Nhập hàng mới hàng loạt từ phiếu TO

Vào Danh mục → Nhập TO hàng mới. Chọn file Store Posted Transfer Receipt (.xlsx), kiểm tra mã phiếu ITTR và nhập ngày nhận thực tế. Website tự ghép ITEM + Variant, gom số lượng và tự bổ sung mã chưa có. Nhập lại cùng phiếu sẽ thay thế, khác phiếu được cộng riêng. Những dòng đã có trong danh mục Excel gốc không được cộng đúp. File TO không có thông tin màu/size/form nên cần đối chiếu qua nguồn tồn kho hoặc cập nhật sau.

07

Bổ sung mã hàng mới thủ công

Vào Danh mục hàng mới → + Thêm mã mới, nhập ITEM, ITEMVAR, ngày nhận, lượng nhập, PG, form, màu và size. Mỗi lần thêm một biến thể; các biến thể cùng ITEM/tháng được tự tổng hợp. Thêm danh mục trước khi nhập ERP năm 2027 để website nhận diện đúng mã.

08

Xuất báo cáo và bảo mật

Nút Xuất Excel tạo báo cáo giá trị (không công thức), kèm sheet tổng quan và chi tiết mã. Mật khẩu phải đặt ở Cloudflare dưới tên ADMIN_PASSWORD, khóa ký phiên SESSION_SECRET. Không để mật khẩu trong source hoặc trong file Excel.

ROUTINE VŨNG TÀU · HÀNG MỚI / SALES INTELLIGENCE · V1.1
PRODUCT DETAIL

—

DATA IMPORT / CLOUD SYNC

Nhập dữ liệu

NEW ARRIVALS / MANUAL

Thêm mã hàng mới

Dùng khi có hàng mới chưa nằm trong danh mục Excel 2026, ví dụ năm 2027. Mỗi lần thêm một ItemVar (màu/size); các ItemVar cùng ITEM và cùng tháng sẽ tự tổng hợp thành một mã.